BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

dress /dres/
A1

Váy liền.

She wears a red dress.

deliver /dɪˈlɪvər/
A2

Giao hàng, chuyển phát tận nơi

The airline will deliver your delayed bag to your hotel tomorrow.

dry-clean /ˌdraɪˈkliːn/
B1

giặt khô

She dry-cleaned her wool coat last week.