Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
descant /ˈdeskænt/
C2Bình luận hoặc bàn luận dông dài, chi tiết về một chủ đề cụ thể.
“The host invited the political scientist to descant upon the geopolitical fallout of the recent summit.”
