Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
disconnect /ˌdɪskəˈnekt/
B2ngắt kết nối, tạm ngừng sử dụng mạng
“I try to disconnect from work emails every Sunday.”
