BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

dance /dæns/
A1

nhảy múa, khiêu vũ

Guests dance together all night long.

draw /drɔː/
A1

vẽ bằng đường nét

I can draw a cat.

dive /daɪv/
A2

lặn; lao xuống nước

I can't dive yet.

dig /dɪɡ/
B1

đào, bới

The dog dug a hole under the fence.

drawn /drɔːn/
B1

đã vẽ, đã phác thảo (phân từ hai của draw)

She has drawn an accurate map of the city.

dye /daɪ/
B1

nhuộm màu vải hoặc tóc

She decided to dye her white shirt dark green.

disqualify /dɪsˈkwɒlɪfaɪ/
B2

truất quyền thi đấu

Officials chose to disqualify the runner for a false start.

dribble /ˈdrɪbl/
B2

rê bóng, dẫn bóng

He managed to dribble past two opponents before taking a shot.

deck /dek/
C1

Trang điểm, diện đồ đẹp đẽ.

Models were decked out in futuristic metallic fabrics.

dibble /ˈdɪbl/
C2

Dùi lỗ trên đất để tra hạt hoặc cấy cây con

Field workers dibble individual brassica plugs into pre-mulched beds.