BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

damage /ˈdæmɪdʒ/
A2

làm hỏng, gây thiệt hại

The roof was damaged by the strong storm.

deliver /dɪˈlɪvər/
A2

Giao hàng, chuyển phát tận nơi

The airline will deliver your delayed bag to your hotel tomorrow.