BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

diary /ˈdaɪ.ɚ.i/
A2

sổ ghi chép công việc hoặc lịch hẹn hằng ngày

Mark the client appointment in your desk diary.

duration /duˈreɪʃn/
B1

Thời lượng, khoảng thời gian kéo dài

What is the duration of your stay?

deliverable /dɪˈlɪvərəbl/
B2

sản phẩm bàn giao, kết quả công việc cụ thể

Managers should focus on quarterly deliverables instead of daily desk hours.

disruption /dɪsˈrʌpʃn/
B2

sự gián đoạn, sự đình trệ

Severe storms caused major travel disruptions across the region.