BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

distance /ˈdɪstəns/
A2

Khoảng cách, cự ly

She ran a distance of ten kilometers this morning.

direction /dəˈrekʃn/
B1

Phương hướng, lời chỉ đường

Can you give me directions to the hotel?

district /ˈdɪstrɪkt/
B1

quận, khu vực

The financial district closes early on weekend afternoons.

detour /ˈdiːtʊr/
B2

đường vòng, lối tránh

We had to make a detour around the accident site.

diversion /daɪˈvɝː.ʒən/
B2

Sự chuyển hướng hoặc hoạt động giải trí để phân tâm

The magician used a diversion to draw the audience's eyes away from his left hand.

deflection /dɪˈflek.ʃən/
C2

sự chệch hướng khỏi đường đi thẳng

A sudden wind gust caused a deflection in the projectile trajectory.