BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

dinner /ˈdɪnər/
A1

bữa tối

Dinner is at seven.

diary /ˈdaɪ.ɚ.i/
A2

sổ ghi chép công việc hoặc lịch hẹn hằng ngày

Mark the client appointment in your desk diary.

duster /ˈdʌs.tər/
B2

chổi phủi bụi

Sweep the feather duster across bookshelves to remove fine debris.

downshifting /ˈdaʊnʃɪftɪŋ/
C2

Xu hướng chủ động chuyển sang công việc đơn giản hơn, lương thấp hơn để cân bằng cuộc sống.

After twenty years in corporate law, his downshifting to part-time carpentry stunned his colleagues.