Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
discursively /dɪsˈkɜːrsɪvli/
C2một cách lan man, quanh co
“The essay argued its points discursively over fifty pages.”
