Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
defiantly /dɪˈfaɪ.ənt.li/
C1Một cách thách thức, ngang bướng.
“He crossed his arms and defiantly refused to answer the committee's questions.”
dispassionately /dɪsˈpæʃənətli/
C1Một cách bình thản, không thiên vị cảm xúc
“The judge dispassionately analyzed each piece of forensic data.”
