BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

dark /dɑːrk/
A1

tối, tối tăm

It gets dark very early in winter.

dry /draɪ/
A1

khô

Put on dry socks.

damp /dæmp/
B1

có độ ẩm nhẹ, ẩm ướt

Wild mushrooms flourish in the damp soil under fallen logs.

drafty /ˈdræfti/
B1

Gió lùa, lạnh do có gió

This table near the door is a bit drafty.

diurnal /daɪˈɜː.nəl/
C1

Hoạt động vào ban ngày thay vì ban đêm

Hawks are strictly diurnal hunters that rely on acute sunlight to spot prey.