BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

dangerous /ˈdeɪndʒərəs/
B1

nguy hiểm

Driving on icy roads without winter tires is dangerous.

dire /ˈdaɪər/
C1

thảm khốc, cực kỳ nghiêm trọng

The region faces dire shortages of drinking water after the reservoir cracked.

dicey /ˈdaɪsi/
C2

Nguy hiểm, không chắc chắn và tiềm ẩn tai họa.

The landing conditions in the dense fog became exceedingly dicey.