Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
didactic /daɪˈdæktɪk/
C1Có tính chất giáo huấn, truyền thụ một chiều áp đặt
“Lectures that are overly didactic often discourage active class discussions.”
diachronic /ˌdaɪ.əˈkrɒn.ɪk/
C2thuộc sự biến đổi qua lịch sử thời gian
“The professor conducted a diachronic study of vowel shifts in English.”
