Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
direct /daɪˈrekt/
A2thẳng, không qua trung gian / chuyển tuyến
“Is there a direct bus to the airport?”
downward /ˈdaʊnwəd/
B2Hướng xuống thấp hoặc có xu hướng đi xuống.
“The roller coaster started its steep downward plunge into the tunnel.”
dextral /ˈdek.strəl/
C2Thuộc về hướng lệch sang bên phải
“Seismologists observed dextral slip along the strike of the fault line.”
