BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

delayed /dɪˈleɪd/
B1

bị trễ, bị hoãn lại

Our flight was delayed for two hours because of bad weather.

duty-free /ˌdutiˈfri/
B1

Miễn thuế

I bought a bottle of duty-free perfume before boarding the plane.