BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

derecho /dəˈreɪ.tʃoʊ/
C2

Bão gió thẳng; hiện tượng dông lốc diện rộng gây gió giật tàn phá trên đường thẳng kéo dài.

The nocturnal derecho leveled forests and severed utility poles across three states.