BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

dicey /ˈdaɪsi/
C2

Nguy hiểm, không chắc chắn và tiềm ẩn tai họa.

The landing conditions in the dense fog became exceedingly dicey.

direness /ˈdaɪənəs/
C2

Tính chất cực kỳ nghiêm trọng và nguy khốn.

The direness of the humanitarian famine prompted immediate multilateral intervention.