BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

detrain /diːˈtreɪn/
C2

bước xuống sân ga, rời khỏi toa tàu hỏa

Passengers detrained onto the misty platform carrying heavy steamer trunks.

dragoman /ˈdræɡ.ə.mən/
C2

người thông ngôn kiêm hướng dẫn viên lữ hành chính thức tại các xứ phương Đông xưa

The British explorer relied upon his trusted dragoman to negotiate safe passage with the desert sheikhs.