BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

deconfliction /ˌdiː.kənˈflɪk.ʃən/
C2

Quá trình phân định và loại bỏ xung đột trong hệ thống tự động hoặc luồng dữ liệu.

Automated spectrum deconfliction prevents wireless sensors from interfering with regional radar equipment.