Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
deconfliction /ˌdiː.kənˈflɪk.ʃən/
C2Quá trình phân định và loại bỏ xung đột trong hệ thống tự động hoặc luồng dữ liệu.
“Automated spectrum deconfliction prevents wireless sensors from interfering with regional radar equipment.”
