Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
davenport /ˈdævn̩pɔːt/
C2Bàn viết nhỏ gọn có mặt nghiêng và các ngăn kéo mở dọc bên hông
“He sat at the corner davenport to draft his daily journal entries.”
