BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

davenport /ˈdævn̩pɔːt/
C2

Bàn viết nhỏ gọn có mặt nghiêng và các ngăn kéo mở dọc bên hông

He sat at the corner davenport to draft his daily journal entries.