BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

dado /ˈdeɪdəʊ/
C2

Phần chân tường được trang trí khác biệt so với phần tường trên

The lower wall was finished with a painted oak dado rail.

davenport /ˈdævn̩pɔːt/
C2

Bàn viết nhỏ gọn có mặt nghiêng và các ngăn kéo mở dọc bên hông

He sat at the corner davenport to draft his daily journal entries.

demesne /dɪˈmeɪn/
C2

Đất thuộc điền; phần đất đai phong kiến do lãnh chúa tự giữ lại để canh tác riêng

Peasants were forced to plow the lord's demesne before tending to their own subsistence plots.

dormer /ˈdɔːmə/
C2

Cửa sổ dựng nhô ra khỏi mái nhà nghiêng

Light streamed into the attic room through the small dormer window.