Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
dado /ˈdeɪdəʊ/
C2Phần chân tường được trang trí khác biệt so với phần tường trên
“The lower wall was finished with a painted oak dado rail.”
davenport /ˈdævn̩pɔːt/
C2Bàn viết nhỏ gọn có mặt nghiêng và các ngăn kéo mở dọc bên hông
“He sat at the corner davenport to draft his daily journal entries.”
demesne /dɪˈmeɪn/
C2Đất thuộc điền; phần đất đai phong kiến do lãnh chúa tự giữ lại để canh tác riêng
“Peasants were forced to plow the lord's demesne before tending to their own subsistence plots.”
dormer /ˈdɔːmə/
C2Cửa sổ dựng nhô ra khỏi mái nhà nghiêng
“Light streamed into the attic room through the small dormer window.”
