Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
dalliance /ˈdæl.i.əns/
C2Mối tình thoáng qua không nghiêm túc.
“His summer dalliance ended abruptly once he returned to university.”
