BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

dire /ˈdaɪər/
C1

thảm khốc, cực kỳ nghiêm trọng

The region faces dire shortages of drinking water after the reservoir cracked.

dire consequence /ˈdaɪər ˈkɑːnsəkwens/
C1

hậu quả thảm khốc, tác động tiêu cực cực kỳ nghiêm trọng

Ignoring early maintenance warnings led to dire consequences for the offshore drilling platform.