Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
deadhead /ˈded.hed/
C1Di chuyển phương tiện hoặc phi hành đoàn rỗng không có khách để tái bố trí
“The regional airline had to deadhead two pilots to Boston to relieve an exhausted crew.”
depot /ˈdiːpoʊ/
C1Trạm bảo dưỡng, đỗ xe buýt hoặc kho chứa phương tiện giao thông
“Electric buses return to the municipal depot overnight for maintenance and recharging.”
derailment /dɪˈreɪlmənt/
C1sự trật đường ray
“Faulty switches caused a freight train derailment near the border.”
disembarkation /ˌdɪsˌembɑːˈkeɪʃn/
C1Quá trình rời bến tàu hoặc phi trường khi kết thúc chặng di chuyển
“Staff orchestrated the disembarkation by calling passenger groups according to cabin decks.”
