Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
doublet /ˈdʌblət/
C1áo chẽn nam thời Phục hưng ôm sát thân trên
“The stage actor adjusted his velvet doublet and leather sword belt backstage.”
dowdy /ˈdaʊdi/
C1Cũ rích, quê mùa, thiếu tính thời trang
“Fashion advisors advised the politician to discard her dowdy brown cardigans for sharp, structured blazers.”
