Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
Đồ hoặc việc khâu vá quần áo
“Grandmother kept her needles and darning threads in a wicker basket.”
môn thi 10 môn phối hợp
“Winning the decathlon requires exceptional balance across sprinting, jumping, and throwing disciplines.”
Trang điểm, diện đồ đẹp đẽ.
“Models were decked out in futuristic metallic fabrics.”
sự xây dựng bộ bài
“Clever deckbuilding allows players to create synergistic combinations against high-level opponents.”
Mô hình không gian ba chiều thu nhỏ tái hiện một khung cảnh lịch sử hoặc đời sống.
“The natural history section includes an elaborate diorama of a Pleistocene hunting scene.”
Bộ tranh đôi gồm hai bức ghép đối xứng hoặc liên kết bản lề, tạo nên cuộc đối thoại về chủ đề.
“The contemporary diptych placed a lush rainforest scene beside a charred industrial wasteland to comment on deforestation.”
trận thua áp đảo hoặc thất bại nặng nề
“The visiting team suffered a humiliating 6-0 drubbing in the derby.”
