BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

darning /ˈdɑːnɪŋ/
C1

Đồ hoặc việc khâu vá quần áo

Grandmother kept her needles and darning threads in a wicker basket.

decathlon /dɪˈkæθ.lɑːn/
C1

môn thi 10 môn phối hợp

Winning the decathlon requires exceptional balance across sprinting, jumping, and throwing disciplines.

deck /dek/
C1

Trang điểm, diện đồ đẹp đẽ.

Models were decked out in futuristic metallic fabrics.

deckbuilding /ˈdekˌbɪl.dɪŋ/
C1

sự xây dựng bộ bài

Clever deckbuilding allows players to create synergistic combinations against high-level opponents.

diorama /ˌdaɪəˈrɑːmə/
C1

Mô hình không gian ba chiều thu nhỏ tái hiện một khung cảnh lịch sử hoặc đời sống.

The natural history section includes an elaborate diorama of a Pleistocene hunting scene.

diptych /ˈdɪptɪk/
C1

Bộ tranh đôi gồm hai bức ghép đối xứng hoặc liên kết bản lề, tạo nên cuộc đối thoại về chủ đề.

The contemporary diptych placed a lush rainforest scene beside a charred industrial wasteland to comment on deforestation.

drubbing /ˈdrʌb.ɪŋ/
C1

trận thua áp đảo hoặc thất bại nặng nề

The visiting team suffered a humiliating 6-0 drubbing in the derby.