Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
denunciation /dɪˌnʌnsiˈeɪʃn/
C1sự tố cáo công khai hành vi sai trái
“His fierce denunciation of corruption cost him his political backing.”
dereliction /ˌder.əˈlɪk.ʃən/
C1sự tắc trách, lơ là hoặc bỏ bê nghĩa vụ nghiêm trọng
“The guard was court-martialed for dereliction of duty after abandoning his post.”
derision /dɪˈrɪʒ.ən/
C1Sự chế giễu, nhạo báng mang tính khinh miệt.
“The proposal to build a moat around the corporate campus was met with widespread derision.”
