BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

downpour /ˈdaʊnpɔːr/
B2

Trận mưa rào như trút nước

A sudden downpour caught hundreds of commuters off guard.

drought /draʊt/
B2

hạn hán

The prolonged drought ruined this year's harvest.