Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 13 từ.
Giao diện hiển thị trực quan tổng hợp các số liệu đo lường và trạng thái hoạt động của hệ thống.
“The cloud monitoring dashboard shows CPU utilization, active connections, and memory consumption at a glance.”
trung tâm lưu trữ và xử lý dữ liệu
“The company upgraded its data center to improve speed.”
Xác định vị trí và sửa chữa các lỗi sai hoặc hành vi ngoài ý muốn trong mã nguồn chương trình.
“It took engineers three full days to debug the intermittent payment processing failure.”
Chuyển đổi dữ liệu đã được mã hóa trở lại định dạng văn bản gốc có thể đọc được.
“The recipient needs the matching private key to decrypt the incoming confidential email.”
bị lỗi, có khuyết tật kỹ thuật
“Inspect the machine carefully to see if any components are defective.”
Đưa một bản cập nhật phần mềm hoặc hệ thống vào môi trường hoạt động thực tế.
“The engineering team plans to deploy the new update late at night.”
Phát hiện, dò ra sự hiện diện của chất hoặc yếu tố nào đó.
“Sensors can detect tiny traces of gas in closed chambers.”
Các công cụ hoặc quy trình dùng để phân tích và xác định sự cố máy tính.
“Run system diagnostics to determine why the server keeps crashing.”
Chuyển đổi dữ liệu hoặc tài liệu vật lý sang định dạng kỹ thuật số để máy tính xử lý.
“The archive team wants to digitalize all historical municipal records before the paper degrades.”
chuyển đổi sang dạng số
“The archive plans to digitise all its photographs.”
Chuyển đổi thông tin dạng giấy hoặc analog sang định dạng kỹ thuật số.
“The national archive plans to digitize rare historical documents for online access.”
ngắt kết nối, tạm ngừng sử dụng mạng
“I try to disconnect from work emails every Sunday.”
Gây xáo trộn, đột phá thay đổi trật tự cũ
“Ride-hailing applications proved highly disruptive to traditional taxi operations across urban areas.”
