Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
delegate /ˈdelɪɡeɪt/
B2ủy quyền, giao phó
“A capable director always finds suitable assignments to delegate.”
dynamic /daɪˈnæmɪk/
B2Cơ chế tương tác, động lực mối quan hệ.
“Adding a new flatmate changed the entire household dynamic.”
