BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

deluxe /dɪˈlʌks/
B2

Hạng sang trọng và tiện nghi cao cấp hơn mức tiêu chuẩn.

Guests upgraded to deluxe rooms featuring private balconies overlooking the mountains.

dressmaker /ˈdresmeɪkər/
B2

Thợ chuyên may trang phục nữ.

The dressmaker pinned the fabric along the customer's shoulders.

durability /ˌdjʊərəˈbɪləti/
B2

độ bền, tính bền lâu

Consumers are increasingly willing to pay a premium for hardware durability.