BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

deliverable /dɪˈlɪvərəbl/
B2

sản phẩm bàn giao, kết quả công việc cụ thể

Managers should focus on quarterly deliverables instead of daily desk hours.

disruption /dɪsˈrʌpʃn/
B2

sự gián đoạn, sự đình trệ

Severe storms caused major travel disruptions across the region.