Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
duplicate /ˈduːplɪkeɪt/
B2Tạo bản sao, làm lại đúng như trước.
“It is difficult to duplicate rare field conditions inside a lab.”
