Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
dismissal /dɪsˈmɪsəl/
B2Sự sa thải hoặc chấm dứt hợp đồng lao động.
“Unfair dismissal claims can result in heavy legal fines for companies.”
