BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

disqualify /dɪsˈkwɒlɪfaɪ/
B2

truất quyền thi đấu

Officials chose to disqualify the runner for a false start.

dribble /ˈdrɪbl/
B2

rê bóng, dẫn bóng

He managed to dribble past two opponents before taking a shot.