Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
disloyal /dɪsˈlɔɪ.əl/
B2Bất trung, phản bội.
“Leaking internal secrets to competitors was seen as disloyal behavior.”
drift apart /drɪft əˈpɑːt/
B2xa cách dần
“After graduating from high school, the two friends began to drift apart.”
