Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
doze off /doʊz ɔːf/
B2thiu thiu ngủ, chợp mắt không chủ ý
“I dozed off during the long train ride home.”
drift off /drɪft ɔːf/
B2từ từ chìm vào giấc ngủ
“She listened to soft music and slowly drifted off.”
duster /ˈdʌs.tər/
B2chổi phủi bụi
“Sweep the feather duster across bookshelves to remove fine debris.”
