BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

doze off /doʊz ɔːf/
B2

thiu thiu ngủ, chợp mắt không chủ ý

I dozed off during the long train ride home.

drift off /drɪft ɔːf/
B2

từ từ chìm vào giấc ngủ

She listened to soft music and slowly drifted off.

duster /ˈdʌs.tər/
B2

chổi phủi bụi

Sweep the feather duster across bookshelves to remove fine debris.