BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

disembark /ˌdɪs.ɪmˈbɑːk/
B2

Rời khỏi phương tiện di chuyển như tàu thủy, máy bay sau một chuyến đi.

Ferry passengers gathered their belongings and queued up to disembark at the harbour terminal.