BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

deserted /dɪˈzɜːtɪd/
B1

Vắng vẻ, không một bóng người

The store was deserted late at night.

discover /dɪˈskʌv.ɚ/
B1

khám phá

Scientists hope to discover a new planet capable of supporting life.

downtown /ˈdaʊntaʊn/
B1

khu trung tâm thành phố

Commuters faced severe delays heading into downtown during rush hour.