BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

denim /ˈdenɪm/
B1

vải bò, vải denim

He wore a blue denim jacket.

detergent /dɪˈtɜː.dʒənt/
B1

chất tẩy rửa, bột giặt

Pour liquid detergent into the washing machine tray.

dozen /ˈdʌzn/
B1

tá (mười hai cái)

He bought a dozen farm eggs at the local market this morning.

dry-clean /ˌdraɪˈkliːn/
B1

giặt khô

She dry-cleaned her wool coat last week.

durable /ˈdʊrəbl/
B1

bền chắc

These boots are made of durable leather.

duty-free /ˌdutiˈfri/
B1

Miễn thuế

I bought a bottle of duty-free perfume before boarding the plane.