Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
delayed /dɪˈleɪd/
B1bị trễ, bị hoãn lại
“Our flight was delayed for two hours because of bad weather.”
double-check /ˌdʌbl ˈtʃek/
B1Kiểm tra lại lần hai
“Let me double-check the figures for you.”
duration /duˈreɪʃn/
B1Thời lượng, khoảng thời gian kéo dài
“What is the duration of your stay?”
