BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

delayed /dɪˈleɪd/
B1

bị trễ, bị hoãn lại

Our flight was delayed for two hours because of bad weather.

double-check /ˌdʌbl ˈtʃek/
B1

Kiểm tra lại lần hai

Let me double-check the figures for you.

duration /duˈreɪʃn/
B1

Thời lượng, khoảng thời gian kéo dài

What is the duration of your stay?