Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
diagram /ˈdaɪəɡræm/
B1Sơ đồ, bản vẽ minh họa
“Label the diagram using no more than two words from the text.”
