BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

drive away
B1

lái xe đi, xua đuổi

The loud noise drove away the birds in the garden.

drop off /drɑːp ɔːf/
B1

Gửi lại, thả lại, bàn giao

Drop off your luggage at counter B.

drop out /drɑːp aʊt/
B1

bỏ học giữa chừng, rút lui

He dropped out of university to start his own company.