Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.
cuộc tranh luận, cuộc thảo luận công khai
“There is an ongoing debate about school uniforms.”
quyết định
“It was a sudden decision to travel abroad.”
một cách dứt khoát
“The manager acted decisively to resolve the dispute.”
phủ nhận
“The suspect denied stealing the money.”
khác nhau, không giống nhau về một đặc điểm nào đó
“The two reports differ significantly in their conclusions.”
sự bất đồng, sự không đồng thuận
“The team had a minor disagreement over the color scheme.”
cuộc thảo luận, sự bàn bạc
“The panel had a lively discussion on climate change.”
nghi ngờ, hoài nghi
“I doubt whether we can finish the report before noon.”
nghi ngờ, không chắc chắn
“It is doubtful whether the package will arrive on time.”
nhược điểm, hạn chế
“One major drawback of tech is reduced physical activity.”
