BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

debate /dɪˈbeɪt/
B1

cuộc tranh luận, cuộc thảo luận công khai

There is an ongoing debate about school uniforms.

decision /dɪˈsɪʒn/
B1

quyết định

It was a sudden decision to travel abroad.

decisively /dɪˈsaɪsɪvli/
B1

một cách dứt khoát

The manager acted decisively to resolve the dispute.

deny /dɪˈnaɪ/
B1

phủ nhận

The suspect denied stealing the money.

differ /ˈdɪfə/
B1

khác nhau, không giống nhau về một đặc điểm nào đó

The two reports differ significantly in their conclusions.

disagreement /ˌdɪsəˈgriːmənt/
B1

sự bất đồng, sự không đồng thuận

The team had a minor disagreement over the color scheme.

discussion /dɪˈskʌʃn/
B1

cuộc thảo luận, sự bàn bạc

The panel had a lively discussion on climate change.

doubt /daʊt/
B1

nghi ngờ, hoài nghi

I doubt whether we can finish the report before noon.

doubtful /ˈdaʊtfl/
B1

nghi ngờ, không chắc chắn

It is doubtful whether the package will arrive on time.

drawback /ˈdrɔːbæk/
B1

nhược điểm, hạn chế

One major drawback of tech is reduced physical activity.