BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

decision /dɪˈsɪʒn/
B1

quyết định

It was a sudden decision to travel abroad.

disagreement /ˌdɪsəˈgriːmənt/
B1

sự bất đồng, sự không đồng thuận

The team had a minor disagreement over the color scheme.

discussion /dɪˈskʌʃn/
B1

cuộc thảo luận, sự bàn bạc

The panel had a lively discussion on climate change.