Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
diploma /dɪˈploʊmə/
B1bằng tốt nghiệp trung học hoặc nghề
“He proudly framed his technical diploma on the wall.”
