BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

detective /dɪˈtektɪv/
B1

thám tử

A skilled detective solves the complex case.

dishonest /dɪsˈɑː.nɪst/
B1

không trung thực

The dishonest salesman hid the car's engine problems from the buyer.