Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
diploma /dɪˈploʊmə/
B1bằng tốt nghiệp trung học hoặc nghề
“He proudly framed his technical diploma on the wall.”
distance learning /ˈdɪstəns ˈlɜːrnɪŋ/
B1Học từ xa, giáo dục từ xa
“Distance learning provides flexibility for professionals balancing work and study.”
dormitory /ˈdɔːrmətɔːri/
B1Phòng ngủ tập thể nhiều giường
“Booking a bed in a dormitory is much cheaper than a private room.”
