Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
dormitory /ˈdɔːrmətɔːri/
B1Phòng ngủ tập thể nhiều giường
“Booking a bed in a dormitory is much cheaper than a private room.”
