BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

dairy /ˈderi/
B1

Sản phẩm từ sữa

I try to avoid dairy products.

dairy-free /ˈderi friː/
B1

Không chứa thành phần từ sữa

I need a dairy-free meal due to lactose intolerance.

dice /daɪs/
B1

Cắt hạt lựu

Dice the onions before frying them.

diner /ˈdaɪnər/
B1

Thực khách, người đi ăn nhà hàng

Diners are seated at outdoor tables.

dough /doʊ/
B1

bột nhào

Knead the dough for ten minutes.

dressing /ˈdresɪŋ/
B1

nước sốt trộn (salad)

Would you prefer salad dressing on the side?